TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessiné

/de.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

dessiné nghĩa là vẽ.

Nghĩa của dessiné

Tính từ

  1. Vẽ.
    • bande dessinée(từ mới, nghĩa mới) băng vẽ (gồm một dãy hình vẽ về một truyện, một nhân vật, trên báo..)

Dạng từ của dessiné

Số nhiềudessinés

Câu hỏi thường gặp

dessiné nghĩa là gì?

dessiné (tính từ) nghĩa là vẽ.

dessiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessiné (giọng Pháp chuẩn): /de.si.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.