dessinateur
danh từ cả hai giống
/de.si.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dessinateur nghĩa là người vẽ, nhà hình họa.
Nghĩa của dessinateur
Danh từ · cả hai giống
- Người vẽ (hình).
- Nhà hình họa.
- Họa công.
Dạng từ của dessinateur
| Số nhiều | dessinateurs |
| Giống cái | dessinatrice /de.si.nat.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ designer, draughtsman; cartoonist, drawer
Câu hỏi thường gặp
dessinateur nghĩa là gì?
dessinateur (danh từ) nghĩa là người vẽ, nhà hình họa.
dessinateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessinateur (giọng Pháp chuẩn): /de.si.na.tœʁ/.
dessinateur là giống đực hay giống cái?
dessinateur là danh từ cả hai giống.