TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessinateur

danh từ cả hai giống
/de.si.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dessinateur nghĩa là người vẽ, nhà hình họa.

Nghĩa của dessinateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vẽ (hình).
  2. Nhà hình họa.
  3. Họa công.

Dạng từ của dessinateur

Số nhiềudessinateurs
Giống cáidessinatrice /de.si.nat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ designer, draughtsman; cartoonist, drawer

Câu hỏi thường gặp

dessinateur nghĩa là gì?

dessinateur (danh từ) nghĩa là người vẽ, nhà hình họa.

dessinateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessinateur (giọng Pháp chuẩn): /de.si.na.tœʁ/.

dessinateur là giống đực hay giống cái?

dessinateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.