TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toàn thể tiếng Pháp là gì?

"toàn thể" trong tiếng Pháp là entier (danh từ), plénier (tính từ), global (tính từ).

entier Danh từ

/ɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn thể, toàn bộ, nguyên cả bộ.

  • Conserver dans son entier giữ nguyên cả bộ

Xem đầy đủ từ "entier": giống, cách chia, thành ngữ →

plénier Tính từ

/ple.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọn vẹn, toàn thể.

  • Séance plénière buổi họp toàn thể

Xem đầy đủ từ "plénier": giống, cách chia, thành ngữ →

global Tính từ

/ɡlɔ.bal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn bộ, toàn thể.

  • Revenu global lợi tức toàn bộ

Xem đầy đủ từ "global": giống, cách chia, thành ngữ →

universel Tính từ

/y.ni.vɛʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn thể.

  • Consentement universel sự tán thành của toàn thể

Xem đầy đủ từ "universel": giống, cách chia, thành ngữ →

totalité Danh từ · giống cái

/tɔ.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng số, toàn thể, toàn bộ.

  • Se mettre en rapport avec la totalité de ses élèves tiếp xúc với toàn thể học trò của mình

Xem đầy đủ từ "totalité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toàn thể tiếng Pháp là gì?

"toàn thể" trong tiếng Pháp là entier (danh từ), plénier (tính từ), global (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.