Tinh tế tiếng Pháp là gì?
"tinh tế" trong tiếng Pháp là délicat (tính từ), subtil (tính từ).
délicat Tính từ
/de.li.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh tế.
- Plaisirs délicats thú vui tinh tế
- Dentelle délicate bức đăng ten tinh tế
subtil Tính từ
/syp.til/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tế nhị, tinh tế.
- Un peuple subtil một dân tộc tế nhị
- Raisonnement subtil lập luận tinh tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- délicatementPhó từ · Tinh tế
- finementPhó từ · Tinh vi, tinh tế
- subtilementPhó từ · Một cách tế nhị, (một cách) tinh tế
- ténuTính từ · Mảnh, nhỏ tí; tinh tế
- raffinéTính từ · Tinh tế, tế nhị; thanh tao
- délicatesseDanh từ · Sự tinh tế
- subtilitéDanh từ · Sự tế nhị; sự tinh tế
- raffinementDanh từ · Sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao
Câu hỏi thường gặp
Tinh tế tiếng Pháp là gì?
"tinh tế" trong tiếng Pháp là délicat (tính từ), subtil (tính từ).