TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tinh tế tiếng Pháp là gì?

"tinh tế" trong tiếng Pháp là délicat (tính từ), subtil (tính từ).

délicat Tính từ

/de.li.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh tế.

  • Plaisirs délicats thú vui tinh tế
  • Dentelle délicate bức đăng ten tinh tế

Xem đầy đủ từ "délicat": giống, cách chia, thành ngữ →

subtil Tính từ

/syp.til/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế nhị, tinh tế.

  • Un peuple subtil một dân tộc tế nhị
  • Raisonnement subtil lập luận tinh tế

Xem đầy đủ từ "subtil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tinh tế tiếng Pháp là gì?

"tinh tế" trong tiếng Pháp là délicat (tính từ), subtil (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.