ténu
/te.ny/ giọng máy của trình duyệt
ténu nghĩa là mảnh, nhỏ tí.
Nghĩa của ténu
Tính từ
- Mảnh, nhỏ tí; tinh tế.
- Un fil ténusợi chỉ mảnh
- Les parties les plus ténues de la matièrenhững phần tinh vi nhất của vật chất
- Raisons fort ténueslý lẽ rất tinh tế
Dạng từ của ténu
| Số nhiều | ténus |
| Giống cái | ténue |
| Giống cái số nhiều | ténues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ténu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ténu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tenuous; thin, slender
Câu hỏi thường gặp
ténu nghĩa là gì?
ténu (tính từ) nghĩa là mảnh, nhỏ tí.
ténu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ténu (giọng Pháp chuẩn): /te.ny/.