TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténuité

danh từ giống cái (f)
/te.nɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

ténuité nghĩa là có tính chất mảnh, tính chất tinh tế.

Nghĩa của ténuité

Danh từ · giống cái

  1. Có tính chất mảnh; tính chất tinh tế.
    • Fil d'une extrême ténuitésợi mảnh hết sức

Dạng từ của ténuité

Đi với mạo từ: une ténuité · la ténuité

Số nhiềuténuités

Họ từ của ténuité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtlety; tenuity

Câu hỏi thường gặp

ténuité nghĩa là gì?

ténuité (danh từ) nghĩa là có tính chất mảnh, tính chất tinh tế.

ténuité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténuité (giọng Pháp chuẩn): /te.nɥi.te/.

ténuité là giống đực hay giống cái?

ténuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.