TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténèbres

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/te.nɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt

ténèbres nghĩa là bóng tối, cảnh tối tăm.

Nghĩa của ténèbres

Danh từ · giống cái

  1. Bóng tối, cảnh tối tăm (số nhiều) (biên soạn)

Dạng từ của ténèbres

Đi với mạo từ: une ténèbres · la ténèbres

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ darkness, the shadows; obscurity

Câu hỏi thường gặp

ténèbres nghĩa là gì?

ténèbres (danh từ) nghĩa là bóng tối, cảnh tối tăm.

ténèbres phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténèbres (giọng Pháp chuẩn): /te.nɛbʁ/.

ténèbres là giống đực hay giống cái?

ténèbres là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.