ténèbres
/te.nɛbʁ/ giọng máy của trình duyệt
ténèbres nghĩa là bóng tối, cảnh tối tăm.
Nghĩa của ténèbres
Danh từ · giống cái
- Bóng tối, cảnh tối tăm (số nhiều) (biên soạn)
Dạng từ của ténèbres
Đi với mạo từ: une ténèbres · la ténèbres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ darkness, the shadows; obscurity
Câu hỏi thường gặp
ténèbres nghĩa là gì?
ténèbres (danh từ) nghĩa là bóng tối, cảnh tối tăm.
ténèbres phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ténèbres (giọng Pháp chuẩn): /te.nɛbʁ/.
ténèbres là giống đực hay giống cái?
ténèbres là danh từ giống cái (dùng với une, la).