TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténébreux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.ne.bʁø/ giọng máy của trình duyệt

ténébreux nghĩa là tối tăm, âm u, ám muội.

Nghĩa của ténébreux

Tính từ

  1. Tối tăm, âm u.
    • Bois ténébreuxrừng âm u
  2. Ám muội.
    • Ténébreux desseinsý đồ ám muội
  3. Mờ mịt, tối mò.
    • Passé ténébreuxquá khứ mờ mịt
    • Style ténébreuxlời văn tối mò ủ dột

Dạng từ của ténébreux

Giống cáiténébreuse /te.ne.bʁøz/
Giống cái số nhiềuténébreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ténébreux

Trái nghĩa

Họ từ của ténébreux

Cụm từ, thành ngữ với ténébreux

  • un beau ténébreux — con người ủ dột
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tenebrous; obscure; mysterious; stygian; saturnine; moody, somber, melancholic

Câu hỏi thường gặp

ténébreux nghĩa là gì?

ténébreux (tính từ) nghĩa là tối tăm, âm u, ám muội.

ténébreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténébreux (giọng Pháp chuẩn): /te.ne.bʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.