TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténébreusement

/te.ne.bʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ténébreusement nghĩa là ám muội.

Nghĩa của ténébreusement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (một cách) ám muội.
    • Intriguer ténébreusementâm mưu ám muội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tenebrously

Câu hỏi thường gặp

ténébreusement nghĩa là gì?

ténébreusement (phó từ) nghĩa là ám muội.

ténébreusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténébreusement (giọng Pháp chuẩn): /te.ne.bʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.