ténébreusement
/te.ne.bʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ténébreusement nghĩa là ám muội.
Nghĩa của ténébreusement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng (một cách) ám muội.
- Intriguer ténébreusementâm mưu ám muội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tenebrously
Câu hỏi thường gặp
ténébreusement nghĩa là gì?
ténébreusement (phó từ) nghĩa là ám muội.
ténébreusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ténébreusement (giọng Pháp chuẩn): /te.ne.bʁøz.mɑ̃/.