tépale
danh từ giống đực (m)
/te.pal/ giọng máy của trình duyệt
tépale nghĩa là cánh bao hoa.
Nghĩa của tépale
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cánh bao hoa.
Dạng từ của tépale
Đi với mạo từ: un tépale · le tépale
| Số nhiều | tépales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tepal
Câu hỏi thường gặp
tépale nghĩa là gì?
tépale (danh từ) nghĩa là cánh bao hoa.
tépale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tépale (giọng Pháp chuẩn): /te.pal/.
tépale là giống đực hay giống cái?
tépale là danh từ giống đực (dùng với un, le).