tépide
/te.pid/ giọng máy của trình duyệt
tépide nghĩa là ấm.
Nghĩa của tépide
Tính từ
- Ấm.
- Salle tépidephòng ấm
Dạng từ của tépide
| Số nhiều | tépides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tepid, lukewarm
Câu hỏi thường gặp
tépide nghĩa là gì?
tépide (tính từ) nghĩa là ấm.
tépide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tépide (giọng Pháp chuẩn): /te.pid/.