TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tératogène

/te.ʁa.tɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

tératogène nghĩa là sinh quái thai.

Nghĩa của tératogène

Tính từ

  1. Y học Sinh quái thai.
    • Agents téralogènestác nhân sinh quái thai

Dạng từ của tératogène

Số nhiềutératogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ teratogenic

Câu hỏi thường gặp

tératogène nghĩa là gì?

tératogène (tính từ) nghĩa là sinh quái thai.

tératogène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tératogène (giọng Pháp chuẩn): /te.ʁa.tɔ.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.