tératogène
/te.ʁa.tɔ.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt
tératogène nghĩa là sinh quái thai.
Nghĩa của tératogène
Tính từ
- Y học Sinh quái thai.
- Agents téralogènestác nhân sinh quái thai
Dạng từ của tératogène
| Số nhiều | tératogènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ teratogenic
Câu hỏi thường gặp
tératogène nghĩa là gì?
tératogène (tính từ) nghĩa là sinh quái thai.
tératogène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tératogène (giọng Pháp chuẩn): /te.ʁa.tɔ.ʒɛn/.