TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténosynovite

danh từ giống cái (f)
/tenosinovit/ giọng máy của trình duyệt

ténosynovite nghĩa là Viêm gân bao hoạt dịch.

Nghĩa của ténosynovite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm gân bao hoạt dịch.

Dạng từ của ténosynovite

Đi với mạo từ: une ténosynovite · la ténosynovite

Số nhiềuténosynovites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenosynovitis

Câu hỏi thường gặp

ténosynovite nghĩa là gì?

ténosynovite (danh từ) nghĩa là Viêm gân bao hoạt dịch.

ténosynovite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténosynovite (giọng Pháp chuẩn): /tenosinovit/.

ténosynovite là giống đực hay giống cái?

ténosynovite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.