ténosynovite
danh từ giống cái (f)
/tenosinovit/ giọng máy của trình duyệt
ténosynovite nghĩa là Viêm gân bao hoạt dịch.
Nghĩa của ténosynovite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm gân bao hoạt dịch.
Dạng từ của ténosynovite
Đi với mạo từ: une ténosynovite · la ténosynovite
| Số nhiều | ténosynovites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenosynovitis
Câu hỏi thường gặp
ténosynovite nghĩa là gì?
ténosynovite (danh từ) nghĩa là Viêm gân bao hoạt dịch.
ténosynovite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ténosynovite (giọng Pháp chuẩn): /tenosinovit/.
ténosynovite là giống đực hay giống cái?
ténosynovite là danh từ giống cái (dùng với une, la).