Tin chắc tiếng Pháp là gì?
"tin chắc" trong tiếng Pháp là convaincu (tính từ).
convaincu Tính từ
/kɔ̃.vɛ̃.ky/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin chắc.
- Je suis convaincu de son innocence. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.
- Je suis convaincu qu'il est innocent. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- sûrTính từ · Tin chắc
- pénétréTính từ · Tin chắc, tự tin
- confianceDanh từ · Lòng tin; sự tin chắc, sự tin cậy
- assuranceDanh từ · Sự tin chắc
- convictionDanh từ · Sự tin chắc
- certitudeDanh từ · Sự tin chắc
- sûretéDanh từ · Sự tin chắc
- aplombDanh từ · Sự tin chắc (vào khả năng của mình)
- persuasionDanh từ · Sự tin chắc
Câu hỏi thường gặp
Tin chắc tiếng Pháp là gì?
"tin chắc" trong tiếng Pháp là convaincu (tính từ).