TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénétré

/pe.net.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

pénétré nghĩa là thấm.

Nghĩa của pénétré

Tính từ

  1. Thấm.
    • Pénétré de pluiethấm nước mưa
  2. Tin chắc, tự tin.
    • Parler d'un ton pénétrénói với giọng tự tin
    • Pénétré de soi-mêmeđầy tự tin

Dạng từ của pénétré

Số nhiềupénétrés
Giống cáipénétrée

Câu hỏi thường gặp

pénétré nghĩa là gì?

pénétré (tính từ) nghĩa là thấm.

pénétré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénétré (giọng Pháp chuẩn): /pe.net.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.