péon
danh từ giống đực (m)
/pe.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
péon nghĩa là bần nông, nông phu.
Nghĩa của péon
Danh từ · giống đực
- Bần nông, nông phu (Nam Mỹ).
Dạng từ của péon
Đi với mạo từ: un péon · le péon
| Số nhiều | péons |
| Giống cái | péone |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an agricultural labourer in Mexico
Câu hỏi thường gặp
péon nghĩa là gì?
péon (danh từ) nghĩa là bần nông, nông phu.
péon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péon (giọng Pháp chuẩn): /pe.ɔ̃/.
péon là giống đực hay giống cái?
péon là danh từ giống đực (dùng với un, le).