TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péon

danh từ giống đực (m)
/pe.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

péon nghĩa là bần nông, nông phu.

Nghĩa của péon

Danh từ · giống đực

  1. Bần nông, nông phu (Nam Mỹ).

Dạng từ của péon

Đi với mạo từ: un péon · le péon

Số nhiềupéons
Giống cáipéone
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an agricultural labourer in Mexico

Câu hỏi thường gặp

péon nghĩa là gì?

péon (danh từ) nghĩa là bần nông, nông phu.

péon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péon (giọng Pháp chuẩn): /pe.ɔ̃/.

péon là giống đực hay giống cái?

péon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.