Tiến triển tiếng Pháp là gì?
"tiến triển" trong tiếng Pháp là évoluer (nội động từ).
évoluer Nội động từ
/e.vɔ.lɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến triển, tiến hóa.
- Maladie qui évolue bệnh tiến triển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- évolutifTính từ · Tiến triển, tiến hóa
- allerNội động từ · Tiến hành, tiến triển
- démarrerNội động từ · Tiến triển
- progresserNội động từ · Tiến triển, lan truyền, lan ra
- trainDanh từ · Sự tiến triển, chiều hướng
- marcheDanh từ · Sự vận hành, sự tiến triển
- progrèsDanh từ · Sự tiến triển, sự lan truyền
- évolutionDanh từ · Sự tiến triển, sự tiến hóa
- démarcheDanh từ · Phương pháp tiến hành; sự tiến triển
- avancementDanh từ · Sự tiến triển, sự tiến bộ
Câu hỏi thường gặp
Tiến triển tiếng Pháp là gì?
"tiến triển" trong tiếng Pháp là évoluer (nội động từ).