TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiến triển tiếng Pháp là gì?

"tiến triển" trong tiếng Pháp là évoluer (nội động từ).

évoluer Nội động từ

/e.vɔ.lɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến triển, tiến hóa.

  • Maladie qui évolue bệnh tiến triển

Xem đầy đủ từ "évoluer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến triển tiếng Pháp là gì?

"tiến triển" trong tiếng Pháp là évoluer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.