Theo dõi tiếng Pháp là gì?
"theo dõi" trong tiếng Pháp là observer (ngoại động từ), espionner (ngoại động từ), pister (ngoại động từ).
observer Ngoại động từ
/ɔp.sɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan sát, theo dõi.
- Observer un phénomène quan sát một hiện tượng
- Observer les mouvements de l'ennemi theo dõi động tĩnh của quân địch
espionner Ngoại động từ
/ɛs.pjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dò xét, theo dõi.
- Espionner l'ennemi dò xét quân địch
- Espionner ses voisins theo dõi hàng xóm
pister Ngoại động từ
/pis.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo hút, theo dõi.
- Pister un lièvre theo hút con thỏ rừng
- Pister un voleur theo dõi tên kẻ trộm
suivre Ngoại động từ
/sɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo dõi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo dõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- surveillerNgoại động từ · Theo dõi
- filerNgoại động từ · Theo dõi
- guetter
- épier
- observationDanh từ · Sự quan sát, sự theo dõi
- espionnageDanh từ · Sự dò xét, sự theo dõi
- filatureDanh từ · Sự theo dõi (người tình nghi)
- pisteurDanh từ · Người theo hút, người theo dõi
- pistageDanh từ · Sự theo hút, sự theo dõi
Câu hỏi thường gặp
Theo dõi tiếng Pháp là gì?
"theo dõi" trong tiếng Pháp là observer (ngoại động từ), espionner (ngoại động từ), pister (ngoại động từ).