TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Theo dõi tiếng Pháp là gì?

"theo dõi" trong tiếng Pháp là observer (ngoại động từ), espionner (ngoại động từ), pister (ngoại động từ).

observer Ngoại động từ

/ɔp.sɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan sát, theo dõi.

  • Observer un phénomène quan sát một hiện tượng
  • Observer les mouvements de l'ennemi theo dõi động tĩnh của quân địch

Xem đầy đủ từ "observer": giống, cách chia, thành ngữ →

espionner Ngoại động từ

/ɛs.pjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dò xét, theo dõi.

  • Espionner l'ennemi dò xét quân địch
  • Espionner ses voisins theo dõi hàng xóm

Xem đầy đủ từ "espionner": giống, cách chia, thành ngữ →

pister Ngoại động từ

/pis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo hút, theo dõi.

  • Pister un lièvre theo hút con thỏ rừng
  • Pister un voleur theo dõi tên kẻ trộm

Xem đầy đủ từ "pister": giống, cách chia, thành ngữ →

suivre Ngoại động từ

/sɥivʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo dõi.

Xem đầy đủ từ "suivre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo dõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo dõi tiếng Pháp là gì?

"theo dõi" trong tiếng Pháp là observer (ngoại động từ), espionner (ngoại động từ), pister (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.