TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pistage

danh từ giống đực (m)
/pis.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

pistage nghĩa là sự theo hút, sự theo dõi.

Nghĩa của pistage

Danh từ · giống đực

  1. Sự theo hút, sự theo dõi.

Dạng từ của pistage

Đi với mạo từ: un pistage · le pistage

Số nhiềupistages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracking; retrace

Câu hỏi thường gặp

pistage nghĩa là gì?

pistage (danh từ) nghĩa là sự theo hút, sự theo dõi.

pistage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pistage (giọng Pháp chuẩn): /pis.taʒ/.

pistage là giống đực hay giống cái?

pistage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.