pistage
danh từ giống đực (m)
/pis.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
pistage nghĩa là sự theo hút, sự theo dõi.
Nghĩa của pistage
Danh từ · giống đực
- Sự theo hút, sự theo dõi.
Dạng từ của pistage
Đi với mạo từ: un pistage · le pistage
| Số nhiều | pistages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tracking; retrace
Câu hỏi thường gặp
pistage nghĩa là gì?
pistage (danh từ) nghĩa là sự theo hút, sự theo dõi.
pistage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pistage (giọng Pháp chuẩn): /pis.taʒ/.
pistage là giống đực hay giống cái?
pistage là danh từ giống đực (dùng với un, le).