TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pistard

danh từ giống đực (m)
/pis.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

pistard nghĩa là Vận động viên xe đạp chạy vòng đua.

Nghĩa của pistard

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Vận động viên xe đạp chạy vòng đua.

Dạng từ của pistard

Đi với mạo từ: un pistard · le pistard

Số nhiềupistards
Giống cáipistarde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ track cyclist

Câu hỏi thường gặp

pistard nghĩa là gì?

pistard (danh từ) nghĩa là Vận động viên xe đạp chạy vòng đua.

pistard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pistard (giọng Pháp chuẩn): /pis.taʁ/.

pistard là giống đực hay giống cái?

pistard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.