pistard
danh từ giống đực (m)
/pis.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
pistard nghĩa là Vận động viên xe đạp chạy vòng đua.
Nghĩa của pistard
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Vận động viên xe đạp chạy vòng đua.
Dạng từ của pistard
Đi với mạo từ: un pistard · le pistard
| Số nhiều | pistards |
| Giống cái | pistarde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ track cyclist
Câu hỏi thường gặp
pistard nghĩa là gì?
pistard (danh từ) nghĩa là Vận động viên xe đạp chạy vòng đua.
pistard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pistard (giọng Pháp chuẩn): /pis.taʁ/.
pistard là giống đực hay giống cái?
pistard là danh từ giống đực (dùng với un, le).