TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pistachier

danh từ giống đực (m)
/pis.ta.ʃje/ giọng máy của trình duyệt

pistachier nghĩa là cây đào lạc.

Nghĩa của pistachier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây đào lạc.

Dạng từ của pistachier

Đi với mạo từ: un pistachier · le pistachier

Số nhiềupistachiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistachio (shrub)

Câu hỏi thường gặp

pistachier nghĩa là gì?

pistachier (danh từ) nghĩa là cây đào lạc.

pistachier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pistachier (giọng Pháp chuẩn): /pis.ta.ʃje/.

pistachier là giống đực hay giống cái?

pistachier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.