pistache
pistache nghĩa là hạt đào lạc, nhân đào lạc, quả đào lạc.
Nghĩa của pistache
Danh từ · giống cái
- Hạt (quả) đào lạc; nhân đào lạc.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Quả đào lạc.
- pistache de terrecủ lạc
Tính từ · không đổi
- Có màu lục ánh hồng.
Dạng từ của pistache
Đi với mạo từ: une pistache · la pistache
| Số nhiều | pistaches |
Họ từ của pistache
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pistachio (nut); peanut
Câu hỏi thường gặp
pistache nghĩa là gì?
pistache (danh từ, tính từ) nghĩa là hạt đào lạc, nhân đào lạc, quả đào lạc.
pistache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pistache (giọng Pháp chuẩn): /pis.taʃ/.
pistache là giống đực hay giống cái?
pistache là danh từ giống cái (dùng với une, la).