espionnage
espionnage nghĩa là sự dò xét, sự theo dõi, hoạt động gián điệp.
Nghĩa của espionnage
Danh từ · giống đực
- Sự dò xét, sự theo dõi.
- Hoạt động gián điệp.
Dạng từ của espionnage
Đi với mạo từ: un espionnage · l'espionnage
| Số nhiều | espionnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ espionage; spying
Câu hỏi thường gặp
espionnage nghĩa là gì?
espionnage (danh từ) nghĩa là sự dò xét, sự theo dõi, hoạt động gián điệp.
espionnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espionnage (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pjɔ.naʒ/.
espionnage là giống đực hay giống cái?
espionnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).