TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espionnage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.pjɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

espionnage nghĩa là sự dò xét, sự theo dõi, hoạt động gián điệp.

Nghĩa của espionnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dò xét, sự theo dõi.
  2. Hoạt động gián điệp.

Dạng từ của espionnage

Đi với mạo từ: un espionnage · l'espionnage

Số nhiềuespionnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ espionage; spying

Câu hỏi thường gặp

espionnage nghĩa là gì?

espionnage (danh từ) nghĩa là sự dò xét, sự theo dõi, hoạt động gián điệp.

espionnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espionnage (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pjɔ.naʒ/.

espionnage là giống đực hay giống cái?

espionnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.