TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

espion nghĩa là gián điệp, mật thám.

Nghĩa của espion

Danh từ · giống đực

  1. Gián điệp.
    • Espion doublegián điệp hai mang
  2. Mật thám.
  3. Gương nhìn ngoài cửa (ở trong nhà, thấy được phía trước cửa).

Dạng từ của espion

Đi với mạo từ: un espion · l'espion

Số nhiềuespions
Giống cáiespionne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spy (person who secretly watches)

Câu hỏi thường gặp

espion nghĩa là gì?

espion (danh từ) nghĩa là gián điệp, mật thám.

espion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espion (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pjɔ̃/.

espion là giống đực hay giống cái?

espion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.