espingole
danh từ giống cái (f)
/ɛs.pɛ̃.ɡɔl/ giọng máy của trình duyệt
espingole nghĩa là súng ngắn loe nòng.
Nghĩa của espingole
Danh từ · giống cái
- Sử học Súng ngắn loe nòng.
Dạng từ của espingole
Đi với mạo từ: une espingole · l'espingole
| Số nhiều | espingoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blunderbuss (weapon)
Câu hỏi thường gặp
espingole nghĩa là gì?
espingole (danh từ) nghĩa là súng ngắn loe nòng.
espingole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espingole (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pɛ̃.ɡɔl/.
espingole là giống đực hay giống cái?
espingole là danh từ giống cái (dùng với une, la).