TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espingole

danh từ giống cái (f)
/ɛs.pɛ̃.ɡɔl/ giọng máy của trình duyệt

espingole nghĩa là súng ngắn loe nòng.

Nghĩa của espingole

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Súng ngắn loe nòng.

Dạng từ của espingole

Đi với mạo từ: une espingole · l'espingole

Số nhiềuespingoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blunderbuss (weapon)

Câu hỏi thường gặp

espingole nghĩa là gì?

espingole (danh từ) nghĩa là súng ngắn loe nòng.

espingole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espingole (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pɛ̃.ɡɔl/.

espingole là giống đực hay giống cái?

espingole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.