TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esparcette

danh từ giống cái (f)
/ɛs.paʁ.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

esparcette nghĩa là Như esparcet.

Nghĩa của esparcette

Danh từ · giống cái

  1. Như esparcet.

Dạng từ của esparcette

Đi với mạo từ: une esparcette · l'esparcette

Số nhiềuesparcettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ esparcet, sainfoin

Câu hỏi thường gặp

esparcette nghĩa là gì?

esparcette (danh từ) nghĩa là Như esparcet.

esparcette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esparcette (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.paʁ.sɛt/.

esparcette là giống đực hay giống cái?

esparcette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.