TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espar

danh từ giống đực (m)
/ɛs.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

espar nghĩa là thanh gỗ dài.

Nghĩa của espar

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Thanh gỗ dài (để khi cán thì làm cột buồm...).

Dạng từ của espar

Đi với mạo từ: un espar · l'espar

Số nhiềuespars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spar

Câu hỏi thường gặp

espar nghĩa là gì?

espar (danh từ) nghĩa là thanh gỗ dài.

espar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espar (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.paʁ/.

espar là giống đực hay giống cái?

espar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.