espar
danh từ giống đực (m)
/ɛs.paʁ/ giọng máy của trình duyệt
espar nghĩa là thanh gỗ dài.
Nghĩa của espar
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Thanh gỗ dài (để khi cán thì làm cột buồm...).
Dạng từ của espar
Đi với mạo từ: un espar · l'espar
| Số nhiều | espars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spar
Câu hỏi thường gặp
espar nghĩa là gì?
espar (danh từ) nghĩa là thanh gỗ dài.
espar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espar (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.paʁ/.
espar là giống đực hay giống cái?
espar là danh từ giống đực (dùng với un, le).