espalier
espalier nghĩa là Nông nghiệp rặng cây (trồng) áp tường (để tránh gió và để quả chóng chín).
Nghĩa của espalier
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp rặng cây (trồng) áp tường (để tránh gió và để quả chóng chín).
- Nông nghiệp tường đỡ cây.
- Sử học Người chèo lái (thuyền gale).
Dạng từ của espalier
Đi với mạo từ: un espalier · l'espalier
| Số nhiều | espaliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ espalier; wall bars
Câu hỏi thường gặp
espalier nghĩa là gì?
espalier (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp rặng cây (trồng) áp tường (để tránh gió và để quả chóng chín).
espalier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của espalier (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.lje/.
espalier là giống đực hay giống cái?
espalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).