TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espalier

danh từ giống đực (m)
/ɛs.pa.lje/ giọng máy của trình duyệt

espalier nghĩa là Nông nghiệp rặng cây (trồng) áp tường (để tránh gió và để quả chóng chín).

Nghĩa của espalier

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp rặng cây (trồng) áp tường (để tránh gió và để quả chóng chín).
  2. Nông nghiệp tường đỡ cây.
  3. Sử học Người chèo lái (thuyền gale).

Dạng từ của espalier

Đi với mạo từ: un espalier · l'espalier

Số nhiềuespaliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ espalier; wall bars

Câu hỏi thường gặp

espalier nghĩa là gì?

espalier (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp rặng cây (trồng) áp tường (để tránh gió và để quả chóng chín).

espalier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espalier (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.lje/.

espalier là giống đực hay giống cái?

espalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.