TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

espagnolisme

danh từ giống đực (m)
/ɛs.pa.ɲɔ.lism/ giọng máy của trình duyệt

espagnolisme nghĩa là Phong cách Tây Ban Nha.

Nghĩa của espagnolisme

Danh từ · giống đực

  1. Phong cách Tây Ban Nha.

Dạng từ của espagnolisme

Đi với mạo từ: un espagnolisme · l'espagnolisme

Số nhiềuespagnolismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spanish nationalism; Spanishness

Câu hỏi thường gặp

espagnolisme nghĩa là gì?

espagnolisme (danh từ) nghĩa là Phong cách Tây Ban Nha.

espagnolisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của espagnolisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.pa.ɲɔ.lism/.

espagnolisme là giống đực hay giống cái?

espagnolisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.