TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pisteur

danh từ giống đực (m)
/pis.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pisteur nghĩa là người hay theo gái, người theo hút, người theo dõi.

Nghĩa của pisteur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người hay theo gái.
  2. Người theo hút, người theo dõi.

Dạng từ của pisteur

Đi với mạo từ: un pisteur · le pisteur

Số nhiềupisteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracker (one who, or that which, tracks or pursues, as a man or dog that follows game)

Câu hỏi thường gặp

pisteur nghĩa là gì?

pisteur (danh từ) nghĩa là người hay theo gái, người theo hút, người theo dõi.

pisteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisteur (giọng Pháp chuẩn): /pis.tœʁ/.

pisteur là giống đực hay giống cái?

pisteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.