pisteur
pisteur nghĩa là người hay theo gái, người theo hút, người theo dõi.
Nghĩa của pisteur
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người hay theo gái.
- Người theo hút, người theo dõi.
Dạng từ của pisteur
Đi với mạo từ: un pisteur · le pisteur
| Số nhiều | pisteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tracker (one who, or that which, tracks or pursues, as a man or dog that follows game)
Câu hỏi thường gặp
pisteur nghĩa là gì?
pisteur (danh từ) nghĩa là người hay theo gái, người theo hút, người theo dõi.
pisteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pisteur (giọng Pháp chuẩn): /pis.tœʁ/.
pisteur là giống đực hay giống cái?
pisteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).