TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pistil

danh từ giống đực (m)
/pis.til/ giọng máy của trình duyệt

pistil nghĩa là nhụy.

Nghĩa của pistil

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nhụy.

Dạng từ của pistil

Đi với mạo từ: un pistil · le pistil

Số nhiềupistils
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistil

Câu hỏi thường gặp

pistil nghĩa là gì?

pistil (danh từ) nghĩa là nhụy.

pistil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pistil (giọng Pháp chuẩn): /pis.til/.

pistil là giống đực hay giống cái?

pistil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.