TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pistole

danh từ giống cái (f)
/pis.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

pistole nghĩa là đồng pixton, phòng giam ưu đãi.

Nghĩa của pistole

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đồng pixton (tiền xưa của Tây Ban Nha, ý, Pháp).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Phòng giam ưu đãi.

Dạng từ của pistole

Đi với mạo từ: une pistole · la pistole

Số nhiềupistoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handgun, pistol; pistole (coin)

Câu hỏi thường gặp

pistole nghĩa là gì?

pistole (danh từ) nghĩa là đồng pixton, phòng giam ưu đãi.

pistole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pistole (giọng Pháp chuẩn): /pis.tɔl/.

pistole là giống đực hay giống cái?

pistole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.