pistole
danh từ giống cái (f)
/pis.tɔl/ giọng máy của trình duyệt
pistole nghĩa là đồng pixton, phòng giam ưu đãi.
Nghĩa của pistole
Danh từ · giống cái
- Sử học Đồng pixton (tiền xưa của Tây Ban Nha, ý, Pháp).
- Từ cũ, nghĩa cũ Phòng giam ưu đãi.
Dạng từ của pistole
Đi với mạo từ: une pistole · la pistole
| Số nhiều | pistoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handgun, pistol; pistole (coin)
Câu hỏi thường gặp
pistole nghĩa là gì?
pistole (danh từ) nghĩa là đồng pixton, phòng giam ưu đãi.
pistole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pistole (giọng Pháp chuẩn): /pis.tɔl/.
pistole là giống đực hay giống cái?
pistole là danh từ giống cái (dùng với une, la).