filature
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.la.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
filature nghĩa là sự kéo sợi, nhà máy sợi.
Nghĩa của filature
Danh từ · giống cái
- Sự kéo sợi.
- Nhà máy sợi.
- Sự theo dõi (người tình nghi).
Dạng từ của filature
Đi với mạo từ: une filature · la filature
| Số nhiều | filatures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filature; spinning factory; watch, surveillance
Câu hỏi thường gặp
filature nghĩa là gì?
filature (danh từ) nghĩa là sự kéo sợi, nhà máy sợi.
filature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filature (giọng Pháp chuẩn): /fi.la.tyʁ/.
filature là giống đực hay giống cái?
filature là danh từ giống cái (dùng với une, la).