TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filature

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.la.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

filature nghĩa là sự kéo sợi, nhà máy sợi.

Nghĩa của filature

Danh từ · giống cái

  1. Sự kéo sợi.
  2. Nhà máy sợi.
  3. Sự theo dõi (người tình nghi).

Dạng từ của filature

Đi với mạo từ: une filature · la filature

Số nhiềufilatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filature; spinning factory; watch, surveillance

Câu hỏi thường gặp

filature nghĩa là gì?

filature (danh từ) nghĩa là sự kéo sợi, nhà máy sợi.

filature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filature (giọng Pháp chuẩn): /fi.la.tyʁ/.

filature là giống đực hay giống cái?

filature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.