filateur
danh từ giống đực (m)
/fi.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
filateur nghĩa là chủ nhà máy sợi.
Nghĩa của filateur
Danh từ · giống đực
- Chủ nhà máy sợi.
Dạng từ của filateur
Đi với mạo từ: un filateur · le filateur
| Số nhiều | filateurs |
| Giống cái | filatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinner (machine, person)
Câu hỏi thường gặp
filateur nghĩa là gì?
filateur (danh từ) nghĩa là chủ nhà máy sợi.
filateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filateur (giọng Pháp chuẩn): /fi.la.tœʁ/.
filateur là giống đực hay giống cái?
filateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).