TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filariose

danh từ giống cái (f)
/fi.la.ʁjoz/ giọng máy của trình duyệt

filariose nghĩa là bệnh giun chỉ.

Nghĩa của filariose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh giun chỉ.

Dạng từ của filariose

Đi với mạo từ: une filariose · la filariose

Số nhiềufilarioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filariasis

Câu hỏi thường gặp

filariose nghĩa là gì?

filariose (danh từ) nghĩa là bệnh giun chỉ.

filariose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filariose (giọng Pháp chuẩn): /fi.la.ʁjoz/.

filariose là giống đực hay giống cái?

filariose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.