TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filanzane

danh từ giống đực (m)
/fi.lɑ̃.zan/ giọng máy của trình duyệt

filanzane nghĩa là kiệu.

Nghĩa của filanzane

Danh từ · giống đực

  1. Kiệu (bốn người khiêng).

Dạng từ của filanzane

Đi với mạo từ: un filanzane · le filanzane

Số nhiềufilanzanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A kind of Malagasy sedan chair.

Câu hỏi thường gặp

filanzane nghĩa là gì?

filanzane (danh từ) nghĩa là kiệu.

filanzane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filanzane (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɑ̃.zan/.

filanzane là giống đực hay giống cái?

filanzane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.