TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

filant nghĩa là chảy thành dây.

Nghĩa của filant

Tính từ

  1. Chảy thành dây (không thành giọt).
    • Liquide filantchất lỏng chảy thành dây

Dạng từ của filant

Số nhiềufilants
Giống cáifilante /fi.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềufilantes

Cụm từ, thành ngữ với filant

  • étoile filante — sao băng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spinning (as a thread)

Câu hỏi thường gặp

filant nghĩa là gì?

filant (tính từ) nghĩa là chảy thành dây.

filant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filant (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.