filant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
filant nghĩa là chảy thành dây.
Nghĩa của filant
Tính từ
- Chảy thành dây (không thành giọt).
- Liquide filantchất lỏng chảy thành dây
Dạng từ của filant
| Số nhiều | filants |
| Giống cái | filante /fi.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | filantes |
Cụm từ, thành ngữ với filant
- étoile filante — sao băng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spinning (as a thread)
Câu hỏi thường gặp
filant nghĩa là gì?
filant (tính từ) nghĩa là chảy thành dây.
filant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filant (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɑ̃/.