TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filandreux

/fi.lɑ̃.dʁø/ giọng máy của trình duyệt

filandreux nghĩa là lằng nhằng.

Nghĩa của filandreux

Tính từ

  1. Có nhiều thớ dai (thịt.) có nhiều xơ (rau).
  2. Lằng nhằng.
    • Explication filandreuselối giải thích lằng nhằng

Dạng từ của filandreux

Giống cáifilandreuse /fi.lɑ̃d.ʁøz/
Giống cái số nhiềufilandreuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với filandreux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stringy (resembling strings); rambling

Câu hỏi thường gặp

filandreux nghĩa là gì?

filandreux (tính từ) nghĩa là lằng nhằng.

filandreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filandreux (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɑ̃.dʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.