TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh toán tiếng Pháp là gì?

"thanh toán" trong tiếng Pháp là payer.

payer

/pɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

  • J'aimerais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
  • Je voudrais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Xem đầy đủ từ "payer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh toán tiếng Pháp là gì?

"thanh toán" trong tiếng Pháp là payer.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.