Thanh toán tiếng Pháp là gì?
"thanh toán" trong tiếng Pháp là payer.
payer
/pɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
- J'aimerais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
- Je voudrais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- liquidateurTính từ · Thanh toán
- réglerNgoại động từ · Thanh toán, trả tiền
- cesser
- racheterNgoại động từ · Thanh toán
- liquiderNgoại động từ · Thanh toán
- solderNgoại động từ · Kết toán; thanh toán
- règlementDanh từ · Sự thanh toán
- rachatDanh từ · Sự thanh toán
- liquidationDanh từ · Sự thanh toán
- éradicationDanh từ · Sự trừ tiệt, sự thanh toán
Câu hỏi thường gặp
Thanh toán tiếng Pháp là gì?
"thanh toán" trong tiếng Pháp là payer.