éradication
éradication nghĩa là sự nhổ tiệt, sự trừ tiệt, sự thanh toán.
Nghĩa của éradication
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nhổ tiệt.
- Y học Sự trừ tiệt, sự thanh toán.
- éradication du paludismesự thanh toán bệnh sốt rét
Dạng từ của éradication
Đi với mạo từ: une éradication · l'éradication
| Số nhiều | éradications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eradication
Câu hỏi thường gặp
éradication nghĩa là gì?
éradication (danh từ) nghĩa là sự nhổ tiệt, sự trừ tiệt, sự thanh toán.
éradication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éradication (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.di.ka.sjɔ̃/.
éradication là giống đực hay giống cái?
éradication là danh từ giống cái (dùng với une, la).