TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éradication

danh từ giống cái (f)
/e.ʁa.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éradication nghĩa là sự nhổ tiệt, sự trừ tiệt, sự thanh toán.

Nghĩa của éradication

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nhổ tiệt.
  2. Y học Sự trừ tiệt, sự thanh toán.
    • éradication du paludismesự thanh toán bệnh sốt rét

Dạng từ của éradication

Đi với mạo từ: une éradication · l'éradication

Số nhiềuéradications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eradication

Câu hỏi thường gặp

éradication nghĩa là gì?

éradication (danh từ) nghĩa là sự nhổ tiệt, sự trừ tiệt, sự thanh toán.

éradication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éradication (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.di.ka.sjɔ̃/.

éradication là giống đực hay giống cái?

éradication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.