Thử tiếng Pháp là gì?
"thử" trong tiếng Pháp là essayer (ngoại động từ), éprouver (ngoại động từ), tâter (nội động từ).
essayer Ngoại động từ
/e.sɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử.
- Je vais encore essayer, merci. Tôi sẽ thử lại sau, cảm ơn.
- J'aimerais essayer cette robe. Tôi muốn mặc thử chiếc váy này.
éprouver Ngoại động từ
/e.pʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử.
- éprouver une arme thử một khí giới
tâter Nội động từ
/ta.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử.
- Il a tâté de tous les métiers nó đã thử mọi nghề
goûter Nội động từ
/ɡu.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử.
- Goûter d'un métier thử một nghề
tester Ngoại động từ
/tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử nghiệm.
- Tester des écoliers thử nghiệm học sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thử tiếng Pháp là gì?
"thử" trong tiếng Pháp là essayer (ngoại động từ), éprouver (ngoại động từ), tâter (nội động từ).