essayage
essayage nghĩa là sự thử.
Nghĩa của essayage
Danh từ · giống đực
- Sự thử (quần áo).
- Salon d'essayagephòng thử quần áo (ở hiệu may)
Dạng từ của essayage
Đi với mạo từ: un essayage · l'essayage
| Số nhiều | essayages |
Câu ví dụ với essayage
- Excusez-moi, où est la cabine d'essayage ? Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fitting, trying on
Câu hỏi thường gặp
essayage nghĩa là gì?
essayage (danh từ) nghĩa là sự thử.
essayage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essayage (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ.jaʒ/.
essayage là giống đực hay giống cái?
essayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).