TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essayage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.sɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

essayage nghĩa là sự thử.

Nghĩa của essayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thử (quần áo).
    • Salon d'essayagephòng thử quần áo (ở hiệu may)

Dạng từ của essayage

Đi với mạo từ: un essayage · l'essayage

Số nhiềuessayages

Câu ví dụ với essayage

  • Excusez-moi, où est la cabine d'essayage ? Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fitting, trying on

Câu hỏi thường gặp

essayage nghĩa là gì?

essayage (danh từ) nghĩa là sự thử.

essayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essayage (giọng Pháp chuẩn): /e.sɛ.jaʒ/.

essayage là giống đực hay giống cái?

essayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.