TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thừa nhận tiếng Pháp là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), reconnaître (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).

avouer Ngoại động từ

/a.vwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận.

  • Vous devez avouer. Bạn phải thừa nhận.
  • J'avoue que vous avez raison tôi thừa nhận là anh có lý

Xem đầy đủ từ "avouer": giống, cách chia, thành ngữ →

reconnaître Ngoại động từ

/ʁə.kɔ.nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận, công nhận.

  • Reconnaître une vérité thừa nhận một chân lý
  • Reconnaître un gouvernement công nhận một chính phủ

Xem đầy đủ từ "reconnaître": giống, cách chia, thành ngữ →

admettre Ngoại động từ

/ad.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận; công nhận.

  • Allez, admettez-le. Thôi nào, thừa nhận đi.
  • Allez, admets-le. Thôi nào, thừa nhận đi.

Xem đầy đủ từ "admettre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa nhận tiếng Pháp là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), reconnaître (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.