Thừa nhận tiếng Pháp là gì?
"thừa nhận" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), reconnaître (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).
avouer Ngoại động từ
/a.vwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa nhận.
- Vous devez avouer. Bạn phải thừa nhận.
- J'avoue que vous avez raison tôi thừa nhận là anh có lý
reconnaître Ngoại động từ
/ʁə.kɔ.nɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa nhận, công nhận.
- Reconnaître une vérité thừa nhận một chân lý
- Reconnaître un gouvernement công nhận một chính phủ
admettre Ngoại động từ
/ad.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận; công nhận.
- Allez, admettez-le. Thôi nào, thừa nhận đi.
- Allez, admets-le. Thôi nào, thừa nhận đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ratifierNgoại động từ · Xác nhận; thừa nhận
- accorderNgoại động từ · Thừa nhận
- consacrerNgoại động từ · Công nhận, thừa nhận
- acquisTính từ · Thừa nhận
- sanctionnerNgoại động từ · Thừa nhận; xác nhận
- reconnaissanceDanh từ · Sự nhận, sự thừa nhận, sự công nhận
- aveuDanh từ · Sự thừa nhận
- sanctionDanh từ · Sự thừa nhận, sự xác nhận
- consécrationDanh từ · Sự công nhận, sự thừa nhận
Câu hỏi thường gặp
Thừa nhận tiếng Pháp là gì?
"thừa nhận" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), reconnaître (ngoại động từ), admettre (ngoại động từ).