TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thỏa mãn tiếng Pháp là gì?

"thỏa mãn" trong tiếng Pháp là satisfaire (ngoại động từ), satisfait (tính từ), contenter (ngoại động từ).

satisfaire Ngoại động từ

/sa.tis.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vừa lòng; làm thỏa thích; thỏa mãn.

  • Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
  • Satisfaire ses maîtres làm vừa lòng các thầy

Xem đầy đủ từ "satisfaire": giống, cách chia, thành ngữ →

satisfait Tính từ

/sa.tis.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.

  • Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
  • Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.

Xem đầy đủ từ "satisfait": giống, cách chia, thành ngữ →

contenter Ngoại động từ

/kɔ̃.tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa.

  • Contenter ses parents làm vui lòng cha mẹ
  • Contenter sa curiosité (làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò

Xem đầy đủ từ "contenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏa mãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thỏa mãn tiếng Pháp là gì?

"thỏa mãn" trong tiếng Pháp là satisfaire (ngoại động từ), satisfait (tính từ), contenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.