Thỏa mãn tiếng Pháp là gì?
"thỏa mãn" trong tiếng Pháp là satisfaire (ngoại động từ), satisfait (tính từ), contenter (ngoại động từ).
satisfaire Ngoại động từ
/sa.tis.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vừa lòng; làm thỏa thích; thỏa mãn.
- Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
- Satisfaire ses maîtres làm vừa lòng các thầy
satisfait Tính từ
/sa.tis.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.
- Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
- Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
contenter Ngoại động từ
/kɔ̃.tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm vui lòng, làm vừa lòng, (làm) thỏa mãn, làm thỏa.
- Contenter ses parents làm vui lòng cha mẹ
- Contenter sa curiosité (làm) thỏa mãn tính tò mò, làm thỏa tính tò mò
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏa mãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- remplirNgoại động từ · Thỏa mãn
- comblerNgoại động từ · Thỏa mãn, làm cho phỉ nguyện
- assouvirNgoại động từ · Thỏa mãn
- complaisantTính từ · Thỏa mãn, vừa ý
- satisfactionDanh từ · Sự vui lòng, sự vừa ý; sự thỏa mãn
- complaisanceDanh từ · Sự thỏa mãn, sự vừa ý
- contentementDanh từ · Sự thỏa mãn
- assouvissementDanh từ · Sự thỏa mãn
Câu hỏi thường gặp
Thỏa mãn tiếng Pháp là gì?
"thỏa mãn" trong tiếng Pháp là satisfaire (ngoại động từ), satisfait (tính từ), contenter (ngoại động từ).