complaisance
complaisance nghĩa là tính hay chiều ý, tính hay chiều lòng, sự thỏa mãn, sự vừa ý.
Nghĩa của complaisance
Danh từ · giống cái
- Tính hay chiều ý, tính hay chiều lòng; việc làm chiều lòng.
- Sự thỏa mãn, sự vừa ý.
- Se regarder avec complaisancenhìn mình với vẻ thỏa mãn
Dạng từ của complaisance
Đi với mạo từ: une complaisance · la complaisance
| Số nhiều | complaisances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complaisance
Trái nghĩa
Họ từ của complaisance
Cụm từ, thành ngữ với complaisance
- billets (effets) de complaisance — kỳ phiếu khống
- de complaisance — để làm vui lòng; vì lịch sự
- Un sourire de complaisancecái mỉm cười vì lịch sự
- par complaisance — để làm vui lòng
- Venir par complaisanceđến để làm vui lòng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kindness; complacency; indulgence
Câu hỏi thường gặp
complaisance nghĩa là gì?
complaisance (danh từ) nghĩa là tính hay chiều ý, tính hay chiều lòng, sự thỏa mãn, sự vừa ý.
complaisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complaisance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛ.zɑ̃s/.
complaisance là giống đực hay giống cái?
complaisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).