TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complaisant

/kɔ̃.plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

complaisant nghĩa là hay chiều ý, hay làm vui lòng, thỏa mãn, vừa ý.

Nghĩa của complaisant

Tính từ

  1. Hay chiều ý, hay làm vui lòng.
    • Un ami complaisantngười bạn hay chiều ý
  2. Thỏa mãn, vừa ý.
    • Se regarder d'un oeil complaisantnhìn mình bằng con mắt thỏa mãn

Dạng từ của complaisant

Số nhiềucomplaisants
Giống cáicomplaisante /kɔ̃.plɛ.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềucomplaisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complaisant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complaisant, obliging, eager to please

Câu hỏi thường gặp

complaisant nghĩa là gì?

complaisant (tính từ) nghĩa là hay chiều ý, hay làm vui lòng, thỏa mãn, vừa ý.

complaisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complaisant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛ.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.