TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complant

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃plɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

complant nghĩa là Bail à complant hợp đồng cho thuê đất với điều kiện người thuê phải trồng trọt trên đó.

Nghĩa của complant

Danh từ · giống đực

  1. Bail à complant hợp đồng cho thuê đất với điều kiện người thuê phải trồng trọt trên đó.

Dạng từ của complant

Đi với mạo từ: un complant · le complant

Câu hỏi thường gặp

complant nghĩa là gì?

complant (danh từ) nghĩa là Bail à complant hợp đồng cho thuê đất với điều kiện người thuê phải trồng trọt trên đó.

complant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của complant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃plɑ̃/.

complant là giống đực hay giống cái?

complant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.