Thôi tiếng Pháp là gì?
"thôi" trong tiếng Pháp là cesser (ngoại động từ), stop (thán từ).
cesser Ngoại động từ
/sɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thôi; đình.
- Cessez de vous conduire comme une enfant ! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.
- Cessez de vous conduire comme un enfant ! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.
stop Thán từ
/stɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- décoterNgoại động từ · Thôi, ngừng
- finirNgoại động từ · Thôi, không tiếp tục nữa
- lâcherNgoại động từ · Thôi
- renoncerNội động từ · Bỏ, thôi, chừa
- céderNội động từ · Thôi, tắt đi
- stopperNội động từ · Ngừng, thôi (nói...)
- désarmerNội động từ · Thôi, nguôi (mối thù...)
- démissionDanh từ · Sự bỏ, sự thôi (hoạt động...)
- cessationDanh từ · Sự thôi; sự đình
Câu hỏi thường gặp
Thôi tiếng Pháp là gì?
"thôi" trong tiếng Pháp là cesser (ngoại động từ), stop (thán từ).