TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thôi tiếng Pháp là gì?

"thôi" trong tiếng Pháp là cesser (ngoại động từ), stop (thán từ).

cesser Ngoại động từ

/sɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi; đình.

  • Cessez de vous conduire comme une enfant ! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.
  • Cessez de vous conduire comme un enfant ! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.

Xem đầy đủ từ "cesser": giống, cách chia, thành ngữ →

stop Thán từ

/stɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng lại!, dừng lại!; Thôi!; Chấm! (để phân cách các câu trong điện tín).

Xem đầy đủ từ "stop": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thôi tiếng Pháp là gì?

"thôi" trong tiếng Pháp là cesser (ngoại động từ), stop (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.