TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décoter

/de.kɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

décoter nghĩa là thôi, ngừng.

Nghĩa của décoter

Ngoại động từ

  1. Tiếng địa phương Thôi, ngừng.

Câu hỏi thường gặp

décoter nghĩa là gì?

décoter (ngoại động từ) nghĩa là thôi, ngừng.

décoter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décoter (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.