TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décote

danh từ giống cái (f)
/de.kɔt/ giọng máy của trình duyệt

décote nghĩa là sự miễn giảm thuế.

Nghĩa của décote

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn giảm thuế.
  2. Như réfaction.

Dạng từ của décote

Đi với mạo từ: une décote · la décote

Số nhiềudécotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discount; tax relief

Câu hỏi thường gặp

décote nghĩa là gì?

décote (danh từ) nghĩa là sự miễn giảm thuế.

décote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décote (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔt/.

décote là giống đực hay giống cái?

décote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.