décote
danh từ giống cái (f)
/de.kɔt/ giọng máy của trình duyệt
décote nghĩa là sự miễn giảm thuế.
Nghĩa của décote
Danh từ · giống cái
- Sự miễn giảm thuế.
- Như réfaction.
Dạng từ của décote
Đi với mạo từ: une décote · la décote
| Số nhiều | décotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discount; tax relief
Câu hỏi thường gặp
décote nghĩa là gì?
décote (danh từ) nghĩa là sự miễn giảm thuế.
décote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décote (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔt/.
décote là giống đực hay giống cái?
décote là danh từ giống cái (dùng với une, la).